Máy chấm công vân tay, thẻ và mã Pin tích hợp bộ điều khiển – Suprema BioStation L2 Hàn Quốc

  • Mã SP: BSL2-OM
  • Thương hiệu: SUPREMA
  • Xuất xứ: Hàn Quốc
  • Bảo hành: 12 tháng
  • GIÁ: 24.527.000đ (Chưa bao gồm VAT)
Hotline: 0916.33.2828

ĐẶC ĐIỂM:

  • Có khả năng xác thực bằng smartphone có công nghệ NFC.
  • Phát hiện vân tay giả bằng công nghệ Live Finger Detection.
  • Quản lý tối đa 500 000 người (xác thực 1:1), 100 000 người (1:N) và lưu trữ 1 000 000 sự kiện
  • Hỗ trợ đọc chuẩn thẻ RFID(13.56Mhz MIFARE, MIFARE Plus, DESFire/EV1, FeliCa, NFC) (Phần mềm BioStar 1 (V1.91 trờ lên), BioStar 2)
  • Bàn phím cảm ứng điện dung đầy đủ cùng với các phím chức năng TA hỗ trợ kỹ thuật lập trình riêng
  • Bộ xử lý Quad-Core mạnh mẽ
  • Màn hình LCD màu 2 inch với màu sắc phong phú và khả năng hiển thị hiển thị GUI trực quan
  • Quản trị viên có thể dễ dàng thêm, xóa, sửa đổi dữ liệu người dùng hoặc truy cập thông tin từ thiết bị.
Mã sản phẩm BioStation L2BSL2-OEBSL2-OM
Công nghệ RFIDTùy chọn RF125kHz EM13.56Mhz MIFARE, MIFARE Plus, DESFire/EV1, FeliCa
Mobile cardKhông hỗ trợNFC
Cấp độ
 bảo vệ
Chống nước, bụiKhông hỗ trợKhông hỗ trợ
Chống va đậpKhông hỗ trợKhông hỗ trợ
Khả năng (Vân tay)Tiêu chuẩn mẫuSUPREMA / ISO 19794-2 / ANSI 378SUPREMA / ISO 19794-2 / ANSI 378
Extractor/ MatcherĐược chứng nhận và tuẩn thủ theo MINEXĐược chứng nhận và tuẩn thủ theo MINEX
Live Fingerprint DetectionHỗ trợHỗ trợ
Xác thực (1:1)
*Dựa trên đăng ký 1 vân tay/ người dùng
500,000500,000
Xác thực (1:N)
*Dựa trên đăng ký 1 vân tay/ người dùng
100,000100,000
Vân tay/người dùng tối đa1010
Nhật kí văn bản (Bản ghi)1,000,0001,000,000
Nhật kí hình ảnh (Ảnh)Không hỗ trợKhông hỗ trợ
Phần cứngChíp xử lý CPU1.2 GHz Quad Core1.2 GHz Quad Core
Bộ nhớ2GB Flash + 256 MB RAM2GB Flash + 256 MB RAM
Kiểu màn hình LCD2” color TFT LCD2” color TFT LCD
LEDKhông hỗ trợKhông hỗ trợ
Âm thanh16-bit16-bit
Nhiệt độ hoạt động-20°C ~ 50°C-20°C ~ 50°C
Nhiệt độ bảo quản-40°C ~ 70°C-40°C ~ 70°C
Độ ẩm hoạt động0% ~ 80%, Không ngưng tụ0% ~ 80%, Không ngưng tụ
Độ ẩm lưu kho0% ~ 90%, Không ngưng tụ0% ~ 90%, Không ngưng tụ
Trọng lượngThiết bị: 280g, Giá đỡ: 61g (Bao gồm bulong và vít)Thiết bị: 280g, Giá đỡ: 61g (Bao gồm bulong và vít)
Kích thước (WxHxD, mm)71 x 201 x 44 (Mặt dưới) / 34 (Mặt trên)71 x 201 x 44 (Mặt dưới) / 34 (Mặt trên)
TamperHỗ trợHỗ trợ
Giao thứcWi-fiKhông hỗ trợKhông hỗ trợ
Ethernet10/100 Mbps, auto MDI/MDI-X10/100 Mbps, auto MDI/MDI-X
RS- 4851ch (Host or Slave)1ch (Host or Slave)
Wiegand1ch (Input or Output)1ch (Input or Output)
Đầu vào TTL2ch Input2ch Input
Rơ le1 Relay1 Relay
USBKhông hỗ trợKhông hỗ trợ
Thẻ SDKhông hỗ trợKhông hỗ trợ
PoE (Power over Ethernet)Không hỗ trợKhông hỗ trợ
Hệ thống liên lạc (micro, loa)Không hỗ trợKhông hỗ trợ
Nguồn điệnNguồn AdapterDC 12VDC 12V